Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bay về trời" (1)

bay về trời
Tiếng Anh Cụm từto fly to the sky
Từ vựng của tôi
Con chim nhỏ bay về trời xanh.
The little bird flew to the blue sky.

swap_horiz Từ liên quan "bay về trời" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bay về trời" (1)

Con chim nhỏ bay về trời xanh.
The little bird flew to the blue sky.